crime wave

Học thuật
Thân thiện
crime wave

A city experiences a crime wave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Làn sóng tội phạm: Một sự gia tăng đột ngột đáng kể về số lượng các vụ phạm tội xảy ra trong một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city is experiencing a crime wave, with burglaries increasing by 50% this month. (Thành phố đang trải qua một làn sóng tội phạm, với số vụ trộm cắp tăng 50% trong tháng này.)
    • The police chief announced new measures to combat the recent crime wave. (Trưởng cảnh sát công bố các biện pháp mới để chống lại làn sóng tội phạm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the grip of a crime wave": đang bị một làn sóng tội phạm tấn công/ảnh hưởng.
    • The neighborhood is in the grip of a crime wave, and residents are afraid to go out at night. (Khu phố đang bị một làn sóng tội phạm tấn công, cư dân sợ ra ngoài vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Crime rate (n): tỷ lệ tội phạm.
    • The government aims to reduce the crime rate. (Chính phủ đặt mục tiêu giảm tỷ lệ tội phạm.)
  • Crime spree (n): một loạt các hành vi phạm tội liên tiếp, thường do một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ thực hiện.
    • The suspect went on a two-day crime spree. (Nghi phạm đã thực hiện một loạt hành vi phạm tội trong hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Surge in crime: sự gia tăng đột biến của tội phạm.
  • Upsurge in criminal activity: sự bùng nổ của hoạt động tội phạm.
Thành ngữ liên quan
  • A wave of...: Một làn sóng (của một hiện tượng tiêu cực nào đó). Cấu trúc này tương tự "crime wave".
    • The country faced a wave of protests. (Đất nước đối mặt với một làn sóng biểu tình.)
crime wave

A city experiences a crime wave.

Noun
  1. làn sóng tội phạm